預訂版 dự đính bản Hán Việt: dự đính bản Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 訂 (đính) + 版 (bản)Hán Việtdự đính bảnCấu tạo預 + 訂 + 版 · dự + đính + bản nghĩa thành phần: dự + đính + bản Nghĩa EngCihui 預訂版 ùdìngbǎn n. subscription edition