預調節 dự điều tiết Hán Việt: dự điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtdự điều tiếtCấu tạo預 + 調 + 節 · dự + điều + tiết nghĩa thành phần: dự + điều + tiết