預變形 dự biến hình Hán Việt: dự biến hình Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtdự biến hìnhCấu tạo預 + 變 + 形 · dự + biến + hình nghĩa thành phần: dự + biến + hình