預進位 dự tiến vị Hán Việt: dự tiến vị Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 進 (tiến) + 位 (vị)Hán Việtdự tiến vịCấu tạo預 + 進 + 位 · dự + tiến + vị nghĩa thành phần: dự + tiến + vị