頑固者

ngoan cố giả

Hán Việt: ngoan cố giả

Tổng quan

người tin mù quáng con lừa, người ngu đần (như lừa), Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ, (kỹ thuật) (như) donkey,engine, (từ lóng) thời gian dài dằng dặc, (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

Cấu tạo: (ngoan) + (cố) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tin mù quáng con lừa, người ngu đần (như lừa), Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ, (kỹ thuật) (như) donkey,engine, (từ lóng) thời gian dài dằng dặc, (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa

ja

  • JMdict stubborn person|obstinate person|pig-headed person