頑石壩 ngoan thạch bá Hán Việt: ngoan thạch bá Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 石 (thạch) + 壩 (bá)Hán Việtngoan thạch báCấu tạo頑 + 石 + 壩 · ngoan + thạch + bá nghĩa thành phần: ngoan + thạch + bá Nghĩa EngCihui 頑石壩 ánshíbà n. boulder dam M:¹gè