頓呼法 đốn hô pháp Hán Việt: đốn hô pháp Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 呼 (hô) + 法 (pháp)Hán Việtđốn hô phápCấu tạo頓 + 呼 + 法 · đốn + hô + pháp nghĩa thành phần: đốn + hô + pháp Nghĩa EngCihui 頓呼法 ùnhūfǎ n. apostrophe (of rhetoric)jaJMdict apostrophe (figure of speech)