頓得慌 đốn đắc hoảng Hán Việt: đốn đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtđốn đắc hoảngCấu tạo頓 + 得 + 慌 · đốn + đắc + hoảng nghĩa thành phần: đốn + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 頓得慌 ùn de huāng r.v. ride bouncing up and down a lot