頓絕句 đốn tuyệt cú Hán Việt: đốn tuyệt cú Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 絕 (tuyệt) + 句 (cú)Hán Việtđốn tuyệt cúCấu tạo頓 + 絕 + 句 · đốn + tuyệt + cú nghĩa thành phần: đốn + tuyệt + cú Nghĩa EngCihui 頓絕句 ùnjuéjù n. <lg.> aposiopesis