頓號兒 đốn hào nhi Hán Việt: đốn hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtđốn hào nhiCấu tạo頓 + 號 + 兒 · đốn + hào + nhi nghĩa thành phần: đốn + hào + nhi Nghĩa EngCihui 頓號兒 ùnhàor ►See dùnhào