頗眩伽 pǒ xuàn gā · pha huyễn già Hán Việt: pha huyễn già · Pinyin: pǒ xuàn gā Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 眩 (huyễn) + 伽 (già)Pinyinpǒ xuàn gāHán Việtpha huyễn giàCấu tạo頗 + 眩 + 伽 · pha + huyễn + già nghĩa thành phần: pha + huyễn + già