頗胝迦

pǒ zhī jiāpha chi già

Hán Việt: pha chi già · Pinyin: pǒ zhī jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"颇眂迦"。 2.指状如水晶的宝石。

Cấu tạo: 頗 (pha) + 胝 (chi) + 迦 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)與頗黎同。見玻璃條。梵Sphaṭika。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

頗胝 · 颇胝