領乾薪 lǐng gān xīn · lĩnh kiền tân Hán Việt: lĩnh kiền tân · Pinyin: lǐng gān xīn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 乾 (kiền) + 薪 (tân)Pinyinlǐng gān xīnHán Việtlĩnh kiền tânCấu tạo領 + 乾 + 薪 · lĩnh + kiền + tân nghĩa thành phần: lĩnh + kiền + tân Nghĩa EngCihui 領乾薪 ǐng gānxīn v.o. <coll.> draw unearned pay; have a sinecure