領便當

lǐng biàn dāng lĩnh tiện đương

Hán Việt: lĩnh tiện đương · Pinyin: lǐng biàn dāng

Tổng quan

xem 領盒飯|领盒饭

Cấu tạo: (lĩnh) + 便 (tiện) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 領盒飯|领盒饭

Eng

  • CC-CEDICT see 領盒飯|领盒饭[ling3 he2 fan4]
  • Cihui see 領盒飯|领盒饭