領動詞 lĩnh động từ Hán Việt: lĩnh động từ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtlĩnh động từCấu tạo領 + 動 + 詞 · lĩnh + động + từ nghĩa thành phần: lĩnh + động + từ Nghĩa EngCihui 領動詞 ǐngdòngcí* n. <lg.> superordinate verb