領取

lǐng qǔ lĩnh thủ

Hán Việt: lĩnh thủ · Pinyin: lǐng qǔ

Tổng quan

nhận | lĩnh | lấy lĩnh; nhận; lãnh。取發給的東西。 領取工資。 lãnh lương.

Cấu tạo: (lĩnh) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận | lĩnh | lấy lĩnh; nhận; lãnh。取發給的東西。 領取工資。 lãnh lương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 收受、拿取。如:「領取獎學金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 得到,获得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.得到,获得。

Eng

  • CC-CEDICT to receive; to draw; to get
  • Cihui to receive; to draw; to get

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

支付