領取處 lǐng qǔ chù · lĩnh thủ xử Hán Việt: lĩnh thủ xử · Pinyin: lǐng qǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 取 (thủ) + 處 (xử)Pinyinlǐng qǔ chùHán Việtlĩnh thủ xửCấu tạo領 + 取 + 處 · lĩnh + thủ + xử nghĩa thành phần: lĩnh + thủ + xử