領唱人
lĩnh xướng nhân
Hán Việt: lĩnh xướng nhân
Tổng quan
người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Nghĩa
Việt
- Cihui người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
Eng
- Cihui 領唱人 ǐngchàngrén n. leading singer (in a chorus) M:ge/¹míng/²wèi