領域的

lĩnh vực đích

Hán Việt: lĩnh vực đích

Tổng quan

(thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...), (thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ

Cấu tạo: (lĩnh) + (vực) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...), (thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ