領導科學

lǐng dǎo kē xué lĩnh đạo khoa học

Hán Việt: lĩnh đạo khoa học · Pinyin: lǐng dǎo kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (đạo) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領導科學 ǐngdǎo kēxué n. leadership science