領導者

lǐng dǎo zhělĩnh đạo giả

Hán Việt: lĩnh đạo giả · Pinyin: lǐng dǎo zhě

Tổng quan

người lãnh đạo

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases người lãnh đạo
  • Tần suất từ người dẫn hát; lĩnh đạo giả: người lãnh đạo; người lãnh đạo
  • Biên soạn leader M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui leader
  • Tần suất từ n. leader M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Führungsspieler, Filmanfang (Filmspule)

Từ liên quan

Gần nghĩa

領導人 · 領導力 · 領導層 · 領導權 · 領導的 · 領導 · 领导人员 · 領導小組