領帶夾

lĩnh đái giáp

Hán Việt: lĩnh đái giáp

Tổng quan

ghim cài ca vát

Cấu tạo: (lĩnh) + (đái) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghim cài ca vát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫在領帶上,用來固定及裝飾領帶的夾子。如:「這個領帶夾是父親送給他的禮物,所以他特別珍惜。」

Eng

  • Cihui 領帶夾 ǐngdàijiā n. tie clip M:ge/²zhī