領悟說 lǐng wù shuō · lĩnh ngộ thuyết Hán Việt: lĩnh ngộ thuyết · Pinyin: lǐng wù shuō Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 悟 (ngộ) + 說 (thuyết)Pinyinlǐng wù shuōHán Việtlĩnh ngộ thuyếtCấu tạo領 + 悟 + 說 · lĩnh + ngộ + thuyết nghĩa thành phần: lĩnh + ngộ + thuyết