領班兒 lĩnh ban nhi Hán Việt: lĩnh ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtlĩnh ban nhiCấu tạo領 + 班 + 兒 · lĩnh + ban + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + ban + nhi Nghĩa EngCihui 領班兒 ǐngbānr ►See lǐngbān