領結兒 lĩnh kết nhi Hán Việt: lĩnh kết nhi Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 結 (kết) + 兒 (nhi)Hán Việtlĩnh kết nhiCấu tạo領 + 結 + 兒 · lĩnh + kết + nhi nghĩa thành phần: lĩnh + kết + nhi Nghĩa EngCihui 領結兒 ǐngjiér ►See lǐngjié