領航機 lĩnh hàng ki Hán Việt: lĩnh hàng ki Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 航 (hàng) + 機 (ki)Hán Việtlĩnh hàng kiCấu tạo領 + 航 + 機 · lĩnh + hàng + ki nghĩa thành phần: lĩnh + hàng + ki Nghĩa EngCihui 領航機 ǐnghángjī n. pathfinder aircraft M:¹jià