領航表 lĩnh hàng biểu Hán Việt: lĩnh hàng biểu Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 航 (hàng) + 表 (biểu)Hán Việtlĩnh hàng biểuCấu tạo領 + 航 + 表 · lĩnh + hàng + biểu nghĩa thành phần: lĩnh + hàng + biểu