領航費
lĩnh hàng phí
Hán Việt: lĩnh hàng phí
Tổng quan
(hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu, (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu, (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
Eng
- Cihui 領航費 ǐnghángfèi n. pilotage M:²bǐ