領袖像

lĩnh tụ tượng

Hán Việt: lĩnh tụ tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (tụ) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領袖像 ǐngxiùxiàng n. portrait of a leader M:¹⁰fú/¹zūn