領袖戲

lĩnh tụ hí

Hán Việt: lĩnh tụ hí

Tổng quan

Cấu tạo: (lĩnh) + (tụ) + (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 領袖戲 ǐngxiùxì n. play/film about a country's leader(s)