領跑者 lǐng pǎo zhě · lĩnh bào giả Hán Việt: lĩnh bào giả · Pinyin: lǐng pǎo zhě Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 跑 (bào) + 者 (giả)Pinyinlǐng pǎo zhěHán Việtlĩnh bào giảCấu tạo領 + 跑 + 者 · lĩnh + bào + giả nghĩa thành phần: lĩnh + bào + giả