領鄉薦 lǐng xiāng jiàn · lĩnh hương tiến Hán Việt: lĩnh hương tiến · Pinyin: lǐng xiāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 鄉 (hương) + 薦 (tiến)Pinyinlǐng xiāng jiànHán Việtlĩnh hương tiếnCấu tạo領 + 鄉 + 薦 · lĩnh + hương + tiến nghĩa thành phần: lĩnh + hương + tiến