領頭羊
lĩnh đầu dương
Hán Việt: lĩnh đầu dương · Pinyin: lǐng tóu yáng
Tổng quan
người dẫn đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui người dẫn đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在羊群前面領路的羊。比喻為團體的領導人。如:「他是我們班上的領頭羊。」也稱為「帶頭羊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羊群中领头的羊,借指带领大家前进的领头人或单位:他是全村脱贫致富的~。也说带头羊。
Eng
- CC-CEDICT bellwether
- Cihui bellwether