頞悉多

át tất đa

Hán Việt: át tất đa

Tổng quan

(地名)Asta,山名。譯曰日沒。宗輪論述記曰:「梵云頞悉多,此云沒。鄔陀延此但云出,西方見日西沒,呼言頞悉多。」☸

Cấu tạo: 頞 (át) + 悉 (tất) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Asta,山名。譯曰日沒。宗輪論述記曰:「梵云頞悉多,此云沒。鄔陀延此但云出,西方見日西沒,呼言頞悉多。」☸
  • Tần suất từ [bktd] át tất đa (地名)Asta,山名。譯曰日沒。宗輪論述記曰:「梵云頞悉多,此云沒。鄔陀延此但云出,西方見日西沒,呼言頞悉多。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

悉多頞他