頞顺那 át thuận na Hán Việt: át thuận na Tổng quan át thuận na (植物)見阿順那條。☸ Cấu tạo: 頞 (át) + 顺 (thuận) + 那 (na)Hán Việtát thuận naCấu tạo頞 + 顺 + 那 · át + thuận + na nghĩa thành phần: át + thuận + na Nghĩa ViệtCihui át thuận na (植物)見阿順那條。☸