頤指如意 yí zhǐ rú yì · di chỉ như ý Hán Việt: di chỉ như ý · Pinyin: yí zhǐ rú yì Tổng quan Cấu tạo: 頤 (di) + 指 (chỉ) + 如 (như) + 意 (ý)Pinyinyí zhǐ rú yìHán Việtdi chỉ như ýCấu tạo頤 + 指 + 如 + 意 · di + chỉ + như + ý nghĩa thành phần: di + chỉ + như + ý