頤指進退

yí zhǐ jìn tuì di chỉ tiến thối

Hán Việt: di chỉ tiến thối · Pinyin: yí zhǐ jìn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chỉ) + (tiến) + 退 (thối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用面部表情指揮人進退。比喻以高傲的態度指揮別人。《舊唐書.卷一二○.郭子儀傳》:「麾下老將若李懷光輩數十人,皆王侯重貴,子儀頤指進退,如僕隸焉。」