頤神養性

yí shén yǎng xìng di thần dưỡng tính

Hán Việt: di thần dưỡng tính · Pinyin: yí shén yǎng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thần) + (dưỡng) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養元氣,陶冶性情。《魏書.卷六.顯祖紀》:「其踐昇帝位,克廣洪業,以光祖宗之烈,使朕優游履道,頤神養性,可不善歟?」