頤神養氣

yí shén yǎng qì di thần dưỡng khí

Hán Việt: di thần dưỡng khí · Pinyin: yí shén yǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thần) + (dưỡng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養精神、培養元氣。金.馬鈺〈滿庭芳.蓬頭垢面〉詞:「蓬頭垢面,祕奧埋名,頤神養氣忘形。」