頤精養神

yí jīng yǎng shén di tinh dưỡng thần

Hán Việt: di tinh dưỡng thần · Pinyin: yí jīng yǎng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tinh) + (dưỡng) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養精神。《晉書.卷三三.鄭沖傳》:「公宜頤精養神,保衛太和,以究遐福。」也作「頤養精神」。