頤養精神

yí yǎng jīng shén di dưỡng tinh thần

Hán Việt: di dưỡng tinh thần · Pinyin: yí yǎng jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (dưỡng) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養精神。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「夫樂而不荒,憂而不困,王所以平和府藏,頤養精神,致之無疆。」也作「頤精養神」。