頦下的

hài hạ đích

Hán Việt: hài hạ đích

Tổng quan

(giải phẫu) dưới cằm

Cấu tạo: (hài) + (hạ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) dưới cằm