頭三腳 đầu tam cước Hán Việt: đầu tam cước Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 三 (tam) + 腳 (cước)Hán Việtđầu tam cướcCấu tạo頭 + 三 + 腳 · đầu + tam + cước nghĩa thành phần: đầu + tam + cước Nghĩa EngCihui 頭三腳 óusānjiǎo n. opening moves (the first demonstration of one's ability in a new position/post)