頭上著頭

tóu shàng zhuó tóu đầu thượng trứ đầu

Hán Việt: đầu thượng trứ đầu · Pinyin: tóu shàng zhuó tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thượng) + (trứ) + (đầu)