頭兩年 đầu lưỡng niên Hán Việt: đầu lưỡng niên Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 兩 (lưỡng) + 年 (niên)Hán Việtđầu lưỡng niênCấu tạo頭 + 兩 + 年 · đầu + lưỡng + niên nghĩa thành phần: đầu + lưỡng + niên Nghĩa EngCihui 頭兩年 óu liǎngnián n. first two years