頭前兒 đầu tiền nhi Hán Việt: đầu tiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 前 (tiền) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu tiền nhiCấu tạo頭 + 前 + 兒 · đầu + tiền + nhi nghĩa thành phần: đầu + tiền + nhi Nghĩa EngCihui 頭前兒 óuqiánr p.w. <coll.> 1. in front 2. in the past