頭前溪 tóu qián xī · đầu tiền khê Hán Việt: đầu tiền khê · Pinyin: tóu qián xī Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 前 (tiền) + 溪 (khê)Pinyintóu qián xīHán Việtđầu tiền khêCấu tạo頭 + 前 + 溪 · đầu + tiền + khê nghĩa thành phần: đầu + tiền + khê