頭功牌 tóu gōng pái · đầu công bài Hán Việt: đầu công bài · Pinyin: tóu gōng pái Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 功 (công) + 牌 (bài)Pinyintóu gōng páiHán Việtđầu công bàiCấu tạo頭 + 功 + 牌 · đầu + công + bài nghĩa thành phần: đầu + công + bài