頭子

tóu zi đầu tử

Hán Việt: đầu tử · Pinyin: tóu zi

Tổng quan

ông trùm | thủ lĩnh băng đảng

Cấu tạo: (đầu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông trùm | thủ lĩnh băng đảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.首領。如:「犯罪頭子」、「流氓頭子」。也稱為「頭領」。 2.填好年月的命令狀,是舊時的下行公文。《五代史平話.周史.卷上》:「郭威自河中歸,道經洛陽,見西京留守王守恩貪鄙聚斂,刻剝百姓,徑出樞密院頭子,命白文珂代守恩做西京留守。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首领(含贬义):土匪~|流氓~。

Eng

  • CC-CEDICT boss|gang leader
  • Cihui boss; gang leader

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头头