頭子錢 đầu tử tiễn Hán Việt: đầu tử tiễn Tổng quan Tiền thuế đánh thêm vào khoản thuế chính Cấu tạo: 头 (đầu) + 子 (tử) + 钱 (tiễn)Hán Việtđầu tử tiễnCấu tạo头 + 子 + 钱 · đầu + tử + tiễn nghĩa thành phần: đầu + tử + tiễn Từ liên quan Gần nghĩa头子 · 子錢家 · 子钱家 · 子錢 · 子钱